So sánh giữa iPhone Xs Max 256GB Likenew (Đẹp 99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone Xs Max 256GB Likenew (Đẹp 99%)
Giá 15.890.000₫
Khuyến mại


07 NGÀY DUY NHẤT (13/06 - 20/06): TẶNG NGAY PHẦN QUÀ TRỊ GIÁ 250.000 VNĐ

  • - ỐP LƯNG SILICON TRỊ GIÁ 150.000 VNĐ
  • - KÍNH CƯỜNG LỰC FULL MÀN CAO CẤP TRỊ GIÁ 100.000 VNĐ

_________________________________

- Tặng bộ SẠC + CÁP CAO CẤP trị giá 250.000 VNĐ

- Tặng que chọc sim cao cấp trị giá 20K

- Giảm Giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo

- Hỗ trợ trả góp lãi suất 0%

- Giao Hàng COD Toàn Quốc

Màn hình Công nghệ màn hình AMOLED
Độ phân giải FullHD+ (2688x12420 pixel)
Màn hình rộng 6,5 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực
Camera Camera sau 12 MP (f/1.8) + 12 MP (f/2.4)
Camera trước 7 MP (f/2.2)
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao Điều chỉnh khẩu độ, A.I Camera, Chế độ chụp ban đêm (ánh sáng yếu), Chế độ Slow Motion, Chụp ảnh xóa phông, Zoom quang học, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3174 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 12
Chipset (hãng SX CPU) Apple A12 Bionic
Tốc độ CPU Hexa-core
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4GB
Bộ nhớ trong 256GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối Mạng di động 3G, 4G LTE Cat 16
Sim 1 Nano SIM, 1 Esim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Lightning
Jack tai nghe Không
Kết nối khác Air Play, OTG, HDMI
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối, mặt kính cong 2.5D
Chất liệu Hợp kim Nhôm + Magie
Kích thước Dài 157.5 mm - Ngang 77.4 mm - Dày 7.7 mm
Trọng lượng 208 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng khuôn mặt
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone Xs Max 256GB Likenew (Đẹp 99%)

  • Tổng đài hỗ trợ
  • Hotline: 036.313.8686

© 2019 - Hộ kinh doanh BeOneMbobile - Chất lượng tại tâm - Số 18, ngõ 133 Thái Hà, quận Đống Đa, TP.Hà Nội, Việt Nam - MST:86120445449 - Ngày cấp lần đầu: 16/12/2019
0.04169 sec| 1959.438 kb